Bí quyết chọn dầu nhớt xe hơi

Bí quyết chọn dầu nhớt xe hơi

- Chọn đúng loại dầu nhớt phù hợp giúp động cơ phát huy hiệu quả đồng thời kéo dài tuổi thọ.
 
 
Những hiểu biết cơ bản
 
Sự đa dạng chủng loại dầu nhớt trên thị trường là thách thức lớn cho người sử dụng khi tìm kiếm dầu nhớt phù hợp. Có nhiều chất phụ gia riêng biệt, độ nhớt khác nhau, loại dầu dành cho từng mức độ hành trình, dầu kéo dài tuổi thọ xe… Thêm vào đó là các tiêu chuẩn xếp hạng từ Viện dầu khí Hoa Kì (API) và Hiệp hội kỹ sư tự động hóa (SAE).
 
Công cụ tốt nhất để bắt đầu quá trình lựa chọn là sổ tay hướng dẫn sử dụng. Sổ tay này sẽ chỉ ra những loại dầu tốt nhất cho xe dựa trên số km, kiểu lái xe quen thuộc và thậm chí là nhiệt độ môi trường xung quanh.
 
Trước khi tham khảo thị trường, bạn nên tìm hiểu một số tiêu chí cơ bản khi đánh giá dầu động cơ sau đây:
 
Biểu tượng API: Viện dầu khí Hoa Kì (API) sử dụng hai biểu tượng: hình bánh donut và hình ngôi sao. Trung tâm của ký hiệu API dạng bánh donut là một hình tròn chỉ ra thông số độ nhớt của dầu. Phần vòng tròn bao quanh chia thành hai phần với nửa trên mô tả mức độ hiệu suất, nửa dưới có ý nghĩa thông báo tiềm năng bảo tồn năng lượng của loại dầu đó. Mức độ hiệu suất được minh họa chữ “S” (Service) cho động cơ xăng và chữ “C” (Commercial) cho động cơ diesel với nhiều thứ tự phân loại phẩm cấp. Ký hiệu API hình ngôi sao cho thấy dầu đã đáp ứng tiêu chuẩn của Viện sau thử nghiệm và sẽ thể hiện đầy đủ chức năng.
 
Độ nhớt: Thử nghiệm đầu tiên, được tiến hành bởi Hiệp hội kỹ sư tự động hóa, sẽ kiểm tra tình trạng dầu chảy tại nhiệt độ -17,8 độ C và 100 độ C. Kết quả thử nghiệm này thể hiện bằng các ký hiệu, thường là 5W-20, 5W-30, 10W-30 hoặc 0W-30 cho dầu đa cấp. Dầu đơn cấp thường chỉ có chữ “SAE” làm tiền tố đi kèm với thông số đằng sau. Bởi khả năng tán nhiệt kém ở nhiệt độ cao cũng như dòng chảy lưu thông không tốt ở nhiệt độ thấp, loại dầu này chỉ được sử dụng chủ yếu cho máy móc công nông nghiệp.
 
Loại dầu: Chứng nhận của API và tỷ lệ độ nhớt mới chỉ thực sự là khởi đầu. Các loại dầu còn chia thành nhiều loại như dầu động cơ thông thường, bán tổng hợp, tổng hợp hoàn toàn hoặc dành cho xe đường trường. Người sử dụng cần quyết định loại dầu phù hợp. Ví dụ, hầu hết xe hơi trải qua khoảng 120000km có thể sử dụng loại dầu dành cho đường trường. Nhưng cũng cần xét các yếu tố khác nữa như tần suất thay dầu trong quá khứ, mức độ mòn động cơ và đặc thù của xe trước khi đi đến lựa chọn cuối cùng.
Các gói phụ gia: Không đơn thuần chỉ là dầu, các nhà sản xuất còn thêm hóa chất cũng như chất khoáng khác nhau để thay đổi cách thức hoạt động của dầu trong động cơ. Ví dụ như dầu cho xe có số km hành trình lớn còn bổ sung chất chống mài mòn, chất ức chế ăn mòn và nhiều hợp chất khác để tránh lão hóa và kéo dài tuổi thọ động cơ.
 
Chọn đúng dầu động cơ
 
Thông thường, nhà sản xuất sẽ khuyến nghị hai hoặc nhiều hơn loại dầu có độ nhớt khác nhau cho một động cơ, dựa trên vài khía cạnh bao gồm cả nhiệt độ. Lí do bởi động cơ thường cần những mức độ nhớt thay đổi thích hợp với điều kiện vận hành. Độ nhớt, về cơ bản, là thước đo sức kháng cự của dòng chảy chất lỏng, thường được viết dưới dạng “XW-XX”. Số phía trước “W” mô tả dòng dầu chảy tại nhiệt độ -17,8 độ C. “W” là viết tắt của mùa đông, không phải là trọng lượng như một số nhầm lẫn. Số càng thấp chứng tỏ dầu càng ít bị dày lên trong thời tiết lạnh. Số sau chữ “W” mô tả độ nhớt của dầu tại nhiệt độ 100 độ C. Thông số này đại diện cho sức đề kháng của lớp dầu mỏng tại nhiệt độ cao. Sổ hướng dẫn sử dụng sẽ đưa ra lời khuyên tốt nhất về khoảng giới hạn độ nhớt để người dùng tham khảo.
 
 
Lựa chọn loại dầu phù hợp với xe là điều cần thiết (Ảnh minh họa).
 
Sau khi xem xét độ nhớt, bạn cần bắt đầu chọn lựa loại dầu phù hợp. Hầu hết người dùng nên theo quy tắc 3 tháng và 5.000 km. Thay dầu thường xuyên giúp bạn không nhất thiết phải dùng loại dầu khác với thông thường. Tuy nhiên, một số hãng xe như Mercedes-Benz và BMW lại khuyến nghị chỉ nên dùng dầu tổng hợp.
 
Danh sách dưới đây sẽ giúp bạn có nhận định tổng quát về các loại dầu:
 
Dầu thông thường: Có giá thành rẻ nhất nên được sử dụng với số lượng lớn tại các đại lý. Loại dầu này đều đạt tiêu chuẩn API và SAE nhưng cung cấp các gói phụ gia ít hơn. Đây là lựa chọn hợp lý cho người dùng thay dầu thường xuyên và động cơ trải qua số km thấp.
 
Dầu thông thường cao cấp: Đây là loại dầu tiêu chuẩn dành cho xe mới. Thường được kí hiệu “SL” trong biểu tượng API và luôn có sẵn trong phạm vi độ nhớt thông thường.
 
Dầu tổng hợp hoàn toàn: Dành cho động cơ công nghệ cao, loại dầu này đã vượt qua những thử nghiệm nghiêm ngặt để đạt được hiệu suất cao và lâu dài, từ kiểm tra chỉ số nhớt đến khả năng bảo vệ chống lại kết tủa trong động cơ. Dầu vẫn lưu thông tốt ở nhiệt độ thấp và duy trì bôi trơn ở nhiệt độ cao. Tuy vậy, dầu tổng hợp có mức giá đắt gần gấp ba dầu thông thường và không hẳn cần thiết cho động cơ.
 
Dầu tổng hợp pha trộn: Là sự kết hợp giữa dầu thông thường cao cấp và dầu tổng hợp, loại dầu này cung cấp sự bảo vệ tốt hơn khi động cơ phải tải nặng và nhiệt độ động cơ quá cao. Đây là lựa chọn thích hợp cho xe bán tải và SUV.
 
Dầu cho số km hành trình lớn: Theo thống kê, có đến 60% xe đang tham gia giao thông có công tơ mét chỉ 120.000 km. Với sự phát triển của thị trường này, nhiều nhà máy tinh chế và phòng thí nghiệm đã phát triển loại dầu dành cho xe cũ với số hành trình lớn. Nhiều chất phụ gia được bổ sung để tăng cường tính linh hoạt cho nội bộ động cơ và không ảnh hưởng tới bộ phận khác.
 
Chọn đúng chất phụ gia
 
Chất phụ gia, không được tính trong công thức dầu động cơ, nhưng cũng là một yếu tố thường được bổ sung để tăng hiệu quả. Dưới đây là một số chất phụ gia thông dụng:
 
Chất tẩy rửa: giúp loại bỏ chất kết tủa, hạn chế sự hình thành kết tủa ở nhiệt độ cao, gỉ sét và ăn mòn.
 
Phụ gia chống mài mòn: khi lớp màng bôi trơn tạo nên bởi dầu bị phá vỡ, chất phụ gia này bảo vệ bề mặt kim loại.
 
Chất cải thiện chỉ số nhớt: làm giảm xu hướng loãng ra của dầu tại nhiệt độ tăng cao.
 
Chất hạn chế tạo bọt: trục khuỷu quay qua dầu tại đáy các-te gây nên bọt khí. Dầu chứa bọt không thể bôi trơn tốt như dầu bình thường. Chất phụ gia này hạn chế sự tạo thành và phân tán bọt khí.
 
Chất điều chỉnh ma sát: làm giảm ma sát trong động cơ và cải thiện số hành trình.
 
Trong khi chất phụ gia là sự thêm thắt tuyệt vời cho dầu xe tải và xe hơi, bạn cũng cần cân bằng với nhiều khía cạnh khác và đôi khi việc lạm dụng sẽ khiến lợi bất cập hại. Ví dụ, các hợp chất lưu huỳnh có tác dụng chống mài mòn nhưng cũng giảm hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và ảnh hưởng đến hoạt động của bộ xúc tác. Thêm quá nhiều chất tẩy rửa có thể ảnh hường đến sự cân bằng chống mài mòn của dầu. Chất phụ gia giảm ma sát có thể chứa những thành phần gây hại cho bộ chuyển đổi xúc tác.
 
Chất phụ gia thường chiếm từ 5 đến 30% trọng lượng của dầu. Chức năng của phụ gia chỉ phát huy phụ thuộc vào chất lượng dầu căn bản, loại dầu, độ nhớt và nhiều khía cạnh khác. Các loại dầu đều có công thức riêng biệt cho từng loại động cơ.
 
Một trong những yếu tố tiên quyết khi chọn lựa dầu động cơ là việc tham khảo khuyến nghị từ nhà sản xuất. Bên cạnh đó, thay dầu đều đặn và thay đổi bộ lọc thường xuyên cũng đóng vai trò quan trọng duy trì tuổi thọ động cơ.
 

Viết bình luận